blackmail
/'blækmeil/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17169
“blackmails” là ngôi 3 số ít của blackmail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự hâm doạ để tống tiền
danh từ
“He was a victim of blackmail and had to pay a large sum of money.”Anh ấy là nạn nhân của sự hâm doạ tống tiền và phải trả một số tiền lớn.
Biến thể từ
blackmailing hiện tại phân từ
blackmailed quá khứ phân từ
blackmailed quá khứ
blackmails ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blackmail
/'blækmeil/
danh từ
- sự hâm doạ để tống tiền
- tiền lấy được do hăm doạ
ngoại động từ
- hâm doạ để làm tiền
- tống tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n. extortion of money by threats to divulge discrediting information v. exert pressure on someone through threats v. obtain through threats