Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blacksmithing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blacksmithing

//

  • xem blacksmith
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...