Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bland

/blænd/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #10017

“blander” là so sánh hơn của bland — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhạt nhẽo tính từ

“Hospital food is often bland.”Đồ ăn bệnh viện thường nhạt nhẽo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bland

/blænd/

tính từ

  • có cử chỉ dịu dàng, lễ phép
  • mỉa mai
  • ôn hoà (khí hậu)
  • ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking taste or flavor or tang s. lacking stimulating characteristics; uninteresting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...