Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blander” là so sánh hơn của bland — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #10017

bland

/blænd/

tính từ

  • có cử chỉ dịu dàng, lễ phép
  • mỉa mai
  • ôn hoà (khí hậu)
  • ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking taste or flavor or tang\ns. lacking stimulating characteristics; uninteresting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...