bland
/blænd/
tính từ
- có cử chỉ dịu dàng, lễ phép
- mỉa mai
- ôn hoà (khí hậu)
- ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking taste or flavor or tang\ns. lacking stimulating characteristics; uninteresting
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. lacking taste or flavor or tang\ns. lacking stimulating characteristics; uninteresting
Đang tải...