Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22438

blasted

/'blɑ:stid/

tính từ

  • đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật
Định nghĩa tiếng Anh

s. expletives used informally as intensifiers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...