Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blasted

/'blɑ:stid/ phổ biến #22438
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blasted

/'blɑ:stid/

tính từ

  • đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật
Định nghĩa tiếng Anh

s. expletives used informally as intensifiers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...