blasting
/'blɑ:stiɳ/
danh từ
- sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ
- sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing injury or blight; especially affecting with sudden violence or plague or ruin
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. causing injury or blight; especially affecting with sudden violence or plague or ruin
Đang tải...