Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29033

blasting

/'blɑ:stiɳ/

danh từ

  • sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ
  • sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing injury or blight; especially affecting with sudden violence or plague or ruin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...