Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blastoderm

/'blæstoudə:m/

danh từ

  • (sinh vật học) bì phôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a layer of cells on the inside of the blastula

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...