Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blastoderm

/'blæstoudə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blastoderm

/'blæstoudə:m/

danh từ

  • (sinh vật học) bì phôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a layer of cells on the inside of the blastula

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...