Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blastodermic

/blæstəʊ'dɜ:mɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blastodermic

//

  • xem blastoderm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the blastoderm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...