Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blastomycete

/,blæstәu'maisi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blastomycete

//

* danh từ
  • họ nấm chồi
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various yeastlike budding fungi of the genus Blastomyces; cause disease in humans and other animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...