blastospheric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blastospheric
//
* tính từ- thuộc phôi cầu
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to a blastula
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to a blastula
Đang tải...