Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10787

blatant

/'bləitənt/

tính từ

  • hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm
  • rành rành, hiển nhiên
    • a blatant lie: lời nói dối rành rành
Định nghĩa tiếng Anh

s. without any attempt at concealment; completely obvious\ns. conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...