Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blatant

/'bləitənt/ GRECollins ★ phổ biến #10787

Nghĩa thường dùng

trắng trợn, công khai, không che giấu tính từ

“It was a blatant lie to the public.”Đó là một lời nói dối trắng trợn với công chúng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blatant

/'bləitənt/

tính từ

  • hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm
  • rành rành, hiển nhiên
    • a blatant lie: lời nói dối rành rành
Định nghĩa tiếng Anh

s. without any attempt at concealment; completely obvious s. conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...