blatant
/'bləitənt/ GRECollins ★ phổ biến #10787
Nghĩa thường dùng
trắng trợn, công khai, không che giấu
tính từ
“It was a blatant lie to the public.”Đó là một lời nói dối trắng trợn với công chúng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blatant
/'bləitənt/
tính từ
- hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm
- rành rành, hiển nhiên
- a blatant lie: lời nói dối rành rành
Định nghĩa tiếng Anh
s. without any attempt at concealment; completely obvious s. conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry