Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blathered” là quá khứ của blather — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31181

blather

/'bləðə/

danh từ

  • sự nói bậy bạ; sự ba hoa rỗng tuếch

nội động từ

  • nói bậy bạ; nói ba hoa rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh

n. foolish gibberish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...