blazer
/'bleizə/ Collins ★ phổ biến #12889
“blazered” là quá khứ của blazer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
áo khoác blazer
danh từ
“He wore a smart blazer to the meeting.”Anh ấy mặc một chiếc blazer lịch sự đến cuộc họp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blazer
/'bleizə/
nội động từ
- cháy rực; bùng lửa
- sáng chói, rực sáng, chiếu sáng
- (nghĩa bóng) bừng bừng nổi giận
- he was balzing with fury: anh ta bừng bừng nổi giận
thành ngữ
- to blaze away
- bắn liên tục
- nói nhanh và sôi nổi
- hăng hái nhiệt tình làm (một công việc gì)
- blaze away!
- cứ nói tiếp đi!
- to baze up
- cháy bùng lên
- nổi giận đùng đùng
ngoại động từ
- đồn, truyền đi (tin tức)
- the news was soon blazerd abroad: tin đó được truyền đi tức khắc
danh từ
- vết lang trán (vết trắng trên trán ngựa hoặc bò)
- dấu đánh vào cây (để chỉ đường...)
ngoại động từ
- đánh dấu vào (cây)
thành ngữ
- to blaze a trail
- chỉ đường qua rừng bằng cách đánh dấu vào cây
- (nghĩa bóng) đi tiên phong; mở đường
- the Soviet Union is the first country to blazer a trail into space: Liên xô là nước đầu tiên mở đường đi vào vũ trụ
danh từ
- (thể dục,thể thao) áo màu sặc sỡ (bơi thuyền...)
- (từ lóng) lời nói dối trắng trợn
Định nghĩa tiếng Anh
n. lightweight single-breasted jacket; often striped in the colors of a club or school