blazing
/'bleiziɳ/ TOEFL phổ biến #15205
Biến thể từ
blazing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blazing
/'bleiziɳ/
tính từ
- nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói
- a blazing hot day: một ngày nóng như thiêu như đốt
- blazing sun: mặt trời sáng chói
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
- a blazing lie: lời nói dối rành rành
- (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú)
- blazing scent: hơi (con thú) còn ngửi thấy rõ
Định nghĩa tiếng Anh
s. shining intensely