Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blazing

/'bleiziɳ/ TOEFL phổ biến #15205
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blazing

/'bleiziɳ/

tính từ

  • nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói
    • a blazing hot day: một ngày nóng như thiêu như đốt
    • blazing sun: mặt trời sáng chói
  • rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
    • a blazing lie: lời nói dối rành rành
  • (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú)
    • blazing scent: hơi (con thú) còn ngửi thấy rõ
Định nghĩa tiếng Anh

s. shining intensely

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...