Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bleak

/bli:k/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7297

“bleaker” là so sánh hơn của bleak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

u ám, lạnh lẽo, không có hy vọng tính từ

“The future looks bleak for the company.”Tương lai có vẻ u ám cho công ty.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bleak

/bli:k/

tính từ

  • trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm
    • bleak house: căn nhà lạnh lẽo hoang vắng
  • dãi gió
    • a bleak hillside: sườn đồi dãi gió

danh từ

  • (động vật học) cá mương Âu
Định nghĩa tiếng Anh

s. unpleasantly cold and damp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...