bleeding
/'bli:diɳ/ phổ biến #6907
“bleedings” là số nhiều của bleeding — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chảy máu
danh từ
“The patient is bleeding heavily and needs immediate help.”Bệnh nhân đang chảy máu nhiều và cần sự giúp đỡ ngay lập tức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bleeding
/'bli:diɳ/
danh từ
- sự chảy máu
- sự trích máu
- sự rỉ nhựa (cây)
tính từ
- chảy máu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the flow of blood from a ruptured blood vessel