Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bleeding

/'bli:diɳ/ phổ biến #6907

“bleedings” là số nhiều của bleeding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chảy máu danh từ

“The patient is bleeding heavily and needs immediate help.”Bệnh nhân đang chảy máu nhiều và cần sự giúp đỡ ngay lập tức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bleeding

/'bli:diɳ/

danh từ

  • sự chảy máu
  • sự trích máu
  • sự rỉ nhựa (cây)

tính từ

  • chảy máu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the flow of blood from a ruptured blood vessel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...