Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17561

blemish

/'blemiʃ/

danh từ

  • tật; nhược điểm, thiếu sót
  • vết nhơ (cho thanh danh, tiếng tăm...)

ngoại động từ

  • làm hư, làm hỏng, làm xấu
  • làm nhơ nhuốc, làm ô uế (thanh danh của ai...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mark or flaw that spoils the appearance of something (especially on a person's body)\nv. mar or impair with a flaw

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...