Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blemish

/'blemiʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17561

“blemishing” là hiện tại phân từ của blemish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blemish

/'blemiʃ/

danh từ

  • tật; nhược điểm, thiếu sót
  • vết nhơ (cho thanh danh, tiếng tăm...)

ngoại động từ

  • làm hư, làm hỏng, làm xấu
  • làm nhơ nhuốc, làm ô uế (thanh danh của ai...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mark or flaw that spoils the appearance of something (especially on a person's body) v. mar or impair with a flaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...