blend in
Nghĩa thường dùng
“She chose simple clothes to blend in at the event.”Cô ấy chọn trang phục đơn giản để hoà vào sự kiện.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She chose simple clothes to blend in at the event.”Cô ấy chọn trang phục đơn giản để hoà vào sự kiện.
Đang tải...