Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blende

/blend/

danh từ

  • (khoáng chất) blenđơ, xfaêit
Định nghĩa tiếng Anh

n an ore that is the chief source of zinc; consists largely of zinc sulfide in crystalline form

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...