Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blesbok

/'blesbɒk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blesbok

//

* danh từ
  • loại linh dương ở Nam Phi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A South African antelope (Alcelaphus albifrons), having a large white spot on the forehead.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...