Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blether

/'bləðə/

“blethered” là quá khứ của blether — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blether

/'bləðə/

danh từ

  • sự nói bậy bạ; sự ba hoa rỗng tuếch

nội động từ

  • nói bậy bạ; nói ba hoa rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh

n idle or foolish and irrelevant talk v to talk foolishly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...