Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blinder

/'blaindә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blinder

//

* danh từ
  • (Anh lóng) lúc say bí tỉ
  • thành tích xuất sắc (trong một trò chơi)
Định nghĩa tiếng Anh

n blind consisting of a leather eyepatch sewn to the side of the halter that prevents a horse from seeing something on either side a unable to see s unable or unwilling to perceive or understand s not based on reason or evidence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...