Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blindfold

/'blaindfould/ Collins ★ phổ biến #17339

“blindfolds” là số nhiều của blindfold — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bịt mắt tính từ

“He played a blindfold game against a champion.”Anh ấy đã chơi một ván cờ bịt mắt với một nhà vô địch.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blindfold

/'blaindfould/

tính từ & phó từ

  • bị bịt mắt
  • mù quáng

ngoại động từ

  • bịt mắt
  • làm mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cloth used to cover the eyes v. cover the eyes of (someone) to prevent him from seeing s. wearing a blindfold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...