blindfold
/'blaindfould/ Collins ★ phổ biến #17339
“blindfolds” là số nhiều của blindfold — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bịt mắt
tính từ
“He played a blindfold game against a champion.”Anh ấy đã chơi một ván cờ bịt mắt với một nhà vô địch.
Biến thể từ
blindfolded quá khứ
blindfolded quá khứ phân từ
blindfolds số nhiều
blindfolding hiện tại phân từ
blindfolds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blindfold
/'blaindfould/
tính từ & phó từ
- bị bịt mắt
- mù quáng
ngoại động từ
- bịt mắt
- làm mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cloth used to cover the eyes v. cover the eyes of (someone) to prevent him from seeing s. wearing a blindfold