blinkered
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blinkered
//
* tính từ- (nói về ngựa) bị che mắt
- hẹp hòi, phiếm diện
Định nghĩa tiếng Anh
v put blinders on (a horse)
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v put blinders on (a horse)
Đang tải...