Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38799

blinkered

//

* tính từ
  • (nói về ngựa) bị che mắt
  • hẹp hòi, phiếm diện
Định nghĩa tiếng Anh

v put blinders on (a horse)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...