Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blinking cursor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blinking cursor

//

  • (Tech) con trỏ nhấp nháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...