Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blithering

/'bliðəriɳ/ phổ biến #43075
Biến thể từ blitherings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blithering

/'bliðəriɳ/

tính từ

  • (thông tục) ba hoa, nói huyên thiên; hay nói bậy bạ
  • hết sức, thậm chí
    • a blithering idiot: anh chàng chí ngu
  • đang khinh, hèn hạ, ti tiện
Định nghĩa tiếng Anh

v to talk foolishly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...