blithering
/'bliðəriɳ/ phổ biến #43075
“blitherings” là số nhiều của blithering — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blitherings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blithering
/'bliðəriɳ/
tính từ
- (thông tục) ba hoa, nói huyên thiên; hay nói bậy bạ
- hết sức, thậm chí
- a blithering idiot: anh chàng chí ngu
- đang khinh, hèn hạ, ti tiện
Định nghĩa tiếng Anh
v to talk foolishly