Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

block of flats

/ˌblɒk əv ˈflæts/

Nghĩa thường dùng

chung cư, khu nhà căn hộ danh từ

“They are building a tall block of flats next to the park.”Người ta đang xây một khu chung cư cao tầng cạnh công viên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...