Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

block record

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

block record

//

  • (Tech) bản ghi khối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...