Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #11548

blockade

/blɔ'keid/

danh từ

  • sự phong toả, sự bao vây
    • to raise a blockade: rút bỏ một phong toả
    • to run the blockade: tránh thoát vòng vây
    • paper blockade: sự phong toả trên giấy tờ (có tuyên bố nhưng không thực hiện)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ)
  • sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng...)

ngoại động từ

  • phong toả, bao vây
  • che mất (mắt)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a war measure that isolates some area of importance to the enemy\nn. prevents access or progress\nv. obstruct access to\nv. impose a blockade on

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...