Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8986

blockbuster

//

* danh từ
  • (từ lóng) bom tấn
  • (nghĩa bóng) phim/sách được công chúng hâm mộ và đạt doanh thu khổng lồ
Biến thể từ blockbusters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large bomb used to demolish extensive areas (as a city block)\nn. an unusually successful hit with widespread popularity and huge sales (especially a movie or play or recording or novel)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...