Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blockbuster

/'blɒkbʌstә/ Collins ★ phổ biến #8986

“blockbusters” là số nhiều của blockbuster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bộ phim hay danh từ

“Last summer, I watched a blockbuster that everyone was talking about, and it didn’t disappoint.”Mùa hè năm ngoái, tôi đã xem một bộ phim hay mà mọi người đều bàn tán, và nó không làm tôi thất vọng.

Biến thể từ blockbusters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blockbuster

//

* danh từ
  • (từ lóng) bom tấn
  • (nghĩa bóng) phim/sách được công chúng hâm mộ và đạt doanh thu khổng lồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large bomb used to demolish extensive areas (as a city block) n. an unusually successful hit with widespread popularity and huge sales (especially a movie or play or recording or novel)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...