Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blockhead

/'blɔkhəd/ phổ biến #35777

“blockheads” là số nhiều của blockhead — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ blockheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blockhead

/'blɔkhəd/

danh từ

  • người ngu dốt, người đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

n a stupid person; these words are used to express a low opinion of someone's intelligence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...