Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13204

blocking

//

  • (Tech) khóa; chặn; kết khối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of obstructing or deflecting someone's movements

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...