Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blood sport

/blʌd spɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blood sport

//

  • thể thao săn bắn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...