Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blood-horse

/'blʌdhɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blood-horse

/'blʌdhɔ:s/

danh từ

  • ngựa thuần chủng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...