Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blood-letting

/'blʌd,letiɳ/
Biến thể từ blood-lettings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blood-letting

/'blʌd,letiɳ/

danh từ

  • (y học) sự trích máu-(đùa cợt) sự đổ máu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...