Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bloodstreams” là số nhiều của bloodstream — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #13026

bloodstream

//

* danh từ
  • dòng máu trong cơ thể
Biến thể từ bloodstreams số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the blood flowing through the circulatory system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...