Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloodsucker

/'blʌdsʌkә/ phổ biến #31353

“bloodsuckers” là số nhiều của bloodsucker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bloodsuckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloodsucker

//

* danh từ
  • động vật hút máu
  • kẻ bóc lột
Định nghĩa tiếng Anh

n carnivorous or bloodsucking aquatic or terrestrial worms typically having a sucker at each end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...