Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloodthirstiness

/'blʌd,θə':stinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloodthirstiness

/'blʌd,θə':stinis/

danh từ

  • tính khát máu, tính tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh

n a disposition to shed blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...