Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloodthirsty

/'blʌd,θə:sti/ phổ biến #21577
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloodthirsty

/'blʌd,θə:sti/

tính từ

  • khát máu, tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by eagerness to resort to violence and bloodshed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...