Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloodworm

/'blʌdwә:m/

“bloodworms” là số nhiều của bloodworm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bloodworms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloodworm

//

* danh từ
  • con sâu có đốt màu đỏ làm mồi câu
  • bọ chỉ đào; bọ gậy; cung quăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a segmented marine worm with bright red body; often used for bait

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...