blouse
/blauz/ IELTSCollins ★ phổ biến #6586
Nghĩa thường dùng
áo cánh nữ, áo sơ mi nữ
danh từ
“Silk blouses are delicate.”Áo cánh lụa mỏng manh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blouse
/blauz/
danh từ
- áo cánh (đàn bà, trẻ con)
- áo choàng, áo bờ-lu (mặc khi làm việc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a top worn by women