Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blouse

/blauz/ IELTSCollins ★ phổ biến #6586

“bloused” là quá khứ của blouse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo cánh nữ, áo sơ mi nữ danh từ

“Silk blouses are delicate.”Áo cánh lụa mỏng manh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blouse

/blauz/

danh từ

  • áo cánh (đàn bà, trẻ con)
  • áo choàng, áo bờ-lu (mặc khi làm việc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a top worn by women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...