blow-dry
/ˈbləʊˌdraɪ/
“blow-dries” là ngôi 3 số ít của blow-dry — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blow-dries ngôi 3 số ít
blow-drys số nhiều
blow-drying hiện tại phân từ
blow-dried quá khứ
blow-dried quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blow-dry
//
* danh từ- sự sấy tóc* ngoại động từ
Định nghĩa tiếng Anh
v dry hair with a hair dryer