Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blow-up

/'bloup'ʌp/

“blow-ups” là số nhiều của blow-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ blow-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blow-up

/'bloup'ʌp/

danh từ

  • sự nổ
  • sự rầy la, sự chửi mắng
  • cơn giận dữ, cơn phẫn nộ
  • tranh phóng to, ảnh phóng to
  • (thông tục) bữa chén thừa mứa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biến cố lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...