Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blower

/'blәuә/ phổ biến #14734

“blowers” là số nhiều của blower — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ blowers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blower

//

  • (Tech) máy thổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device that produces a current of air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...