blowfly
/'blouflai/
“blowflies” là số nhiều của blowfly — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blowflies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blowfly
/'blouflai/
danh từ
- ruồi xanh, nhặng
Định nghĩa tiếng Anh
n. large usually hairy metallic blue or green fly; lays eggs in carrion or dung or wounds