Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blowfly

/'blouflai/

“blowflies” là số nhiều của blowfly — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ blowflies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blowfly

/'blouflai/

danh từ

  • ruồi xanh, nhặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. large usually hairy metallic blue or green fly; lays eggs in carrion or dung or wounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...