Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue blood

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue blood

//

* danh từ
  • dòng dõi quý phái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...