blue cheese
/blu: tʃi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blue cheese
//
* danh từ- phó mát có sợi mốc xanh
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...